Daga88
Chi tiết trận đấu
Trang chủArges vs Farul Constanta

Arges vs Farul Constanta

Theo dõi thời gian thi đấu Arges vs Farul Constanta tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 01:30 ngày 15/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Daga88.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
01:30 ngày 15/08/2026
Arges

Arges

1 - 1
Farul Constanta

Farul Constanta

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu15/08/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4567516
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArgesChỉ sốFarul Constanta
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 22
53Chỉ số 2414
131Chỉ số 2383
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Arges

Sơ đồ 4-3-3
3426632162722921199

Đội hình xuất phát

C.Căbuz
C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Oancea
D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Tudose
M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Sadriu
L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Tofan
C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Radescu
I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Sierra
R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
V.Rață
V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Luvambo
T.Luvambo#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Y.Pirvu
Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#69
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#4
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#96
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#23
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#9
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#33
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#20
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#29
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#15
R.Moldoveanu#7
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#19
R.Moldoveanu#31

Farul Constanta

Sơ đồ 3-4-3
1224642223703101920

Đội hình xuất phát

R.Munteanu
R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Bouzamoucha
S.Bouzamoucha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
V.Dican
V.Dican#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Marins
G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Sîrbu
D.Sîrbu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Njike
T.Njike#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Ahlinvi
M.Ahlinvi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Ţicu
V.Ţicu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Sylvestre
E.Sylvestre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A. Doicaru#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

E.Radaslavescu#33
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#17
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#2
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#99
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#80
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#71
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#25
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#8
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#18
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#1
E.Radaslavescu
E.Radaslavescu#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
32107
2
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
32016
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
22006
4
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
32016
5
ArgesArges
32016
6
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
31205
7
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
31114
8
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
31114
9
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
31114
10
FC VoluntariFC Voluntari
31114
11
CFR ClujCFR Cluj
31023
12
Farul ConstantaFarul Constanta
21013
13
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
31023
14
FC BotosaniFC Botosani
30212
15
FC UT AradFC UT Arad
30121
16
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Farul Constanta

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arges
#11#21#30#41#53#60#70
Farul Constanta
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K