Daga88
Chi tiết trận đấu
Trang chủEibar vs Burgos CF

Eibar vs Burgos CF

Theo dõi thời gian thi đấu Eibar vs Burgos CF tại Spanish Segunda Division, bắt đầu lúc 00:30 ngày 16/03/2026; thông tin được tổng hợp tại Daga88.

Spanish Segunda DivisionSpanish Segunda Division
00:30 ngày 16/03/2026
Eibar

Eibar

0 - 0
Burgos CF

Burgos CF

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu16/03/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4361868
Thống kê

Thống kê trận đấu

EibarChỉ sốBurgos CF
3Chỉ số 212
71Chỉ số 2411
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
149Chỉ số 2375
3Chỉ số 32
1Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Eibar

Sơ đồ 4-2-3-1
1328152361417161820

Đội hình xuất phát

J.Mikel
J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cubero
S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Nolaskoain
P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Amador
J.Amador#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Arbilla
A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
S.Álvarez
S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Olaetxea
L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Corpas
J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Madariaga
A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Ares
M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Martón
J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Martón
J.Martón#9
J.Martón
J.Martón#4
J.Martón
J.Martón#24
J.Martón
J.Martón#27
J.Martón
J.Martón#30
J.Martón
J.Martón#10
J.Martón
J.Martón#11
J.Martón
J.Martón#5
J.Martón
J.Martón#21
J.Martón
J.Martón#22
J.Martón
J.Martón#1
J.Martón
J.Martón#3

Burgos CF

Sơ đồ 4-4-2
132681214235211610

Đội hình xuất phát

A.Cantero
A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ÁlexLizancos
ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.González
S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Sierra
G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Miguel
F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Gonzalez
D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Morante
I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Atienza
M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Í.Córdoba
Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Curro
Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Appin
K.Appin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Appin
K.Appin#28
K.Appin
K.Appin#1
K.Appin
K.Appin#9
K.Appin
K.Appin#11
K.Appin
K.Appin#7
K.Appin
K.Appin#22
K.Appin
K.Appin#3
K.Appin
K.Appin#20
K.Appin
K.Appin#31
K.Appin
K.Appin#4
K.Appin
K.Appin#33
K.Appin
K.Appin#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing SantanderRacing Santander
281657
2
CastellonCastellon
291478
3
RC DeportivoRC Deportivo
281477
4
AlmeriaAlmeria
281477
5
MalagaMalaga
281459
6
UD Las PalmasUD Las Palmas
2811125
7
AD CeutaAD Ceuta
2813510
8
Burgos CFBurgos CF
281279
9
Sporting GijonSporting Gijon
2812610
10
CordobaCordoba
281189
11
EibarEibar
2810810
12
Real Sociedad BReal Sociedad B
2910712
13
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD
299911
14
Andorra CFAndorra CF
289811
15
Cadiz CFCadiz CF
299812
16
CD LeganesCD Leganes
2881010
17
Granada CFGranada CF
2871110
18
Real Valladolid CFReal Valladolid CF
288812
19
SD HuescaSD Huesca
298714
20
Cultural LeonesaCultural Leonesa
287615
21
Real ZaragozaReal Zaragoza
296914
22
MirandesMirandes
286616
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Eibar

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burgos CF

Burgos CFBurgos CF2 - 0MirandesMirandes
Match #4361855 · Home #10390 · Away #11441 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Real ZaragozaReal Zaragoza0 - 1Burgos CFBurgos CF
Match #4361852 · Home #10531 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Racing SantanderRacing Santander1 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4361841 · Home #10221 · Away #10390 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF1 - 1Cadiz CFCadiz CF
Match #4361822 · Home #10390 · Away #10292 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
UD Las PalmasUD Las Palmas0 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4361814 · Home #11260 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF2 - 1CD LeganesCD Leganes
Match #4361800 · Home #10390 · Away #10809 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
MalagaMalaga3 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4361795 · Home #10743 · Away #10390 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF1 - 0SD HuescaSD Huesca
Match #4361778 · Home #10390 · Away #15735 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF0 - 2Valencia CFValencia CF
Match #4474263 · Home #10390 · Away #10325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF1 - 0EibarEibar
Match #4361766 · Home #10390 · Away #10035 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Eibar
#10#20#30#43#56#60#70
Burgos CF
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K