Daga88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTunisia vs Mali

Tunisia vs Mali

Theo dõi thời gian thi đấu Tunisia vs Mali tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 03:00 ngày 21/01/2024; thông tin được tổng hợp tại Daga88.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
03:00 ngày 21/01/2024
Tunisia

Tunisia

1 - 1
Mali

Mali

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu21/01/2024
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4028340
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
3210
2
NigeriaNigeria
3210
3
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
3102
4
Guinea BissauGuinea Bissau
3003

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
3210
2
EgyptEgypt
3030
3
GhanaGhana
3021
4
MozambiqueMozambique
3021

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
3300
2
CameroonCameroon
3111
3
GuineaGuinea
3111
4
GambiaGambia
3003

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
3210
2
Burkina FasoBurkina Faso
3111
3
MauritaniaMauritania
3102
4
AlgeriaAlgeria
3021

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
3120
2
South AfricaSouth Africa
3111
3
NamibiaNamibia
3111
4
TunisiaTunisia
3021

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
3210
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
3030
3
ZambiaZambia
3021
4
TanzaniaTanzania
3021

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
6501
2
Guinea BissauGuinea Bissau
6411
3
Sierra LeoneSierra Leone
6123
4
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
6015

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
6321
2
Cabo VerdeCabo Verde
6312
3
TogoTogo
6222
4
SwazilandSwaziland
6033

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
4211
2
NamibiaNamibia
4121
3
BurundiBurundi
4112
4
KenyaKenya
0000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
6501
2
GuineaGuinea
6312
3
MalawiMalawi
6123
4
EthiopiaEthiopia
6114

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
6330
2
AngolaAngola
6231
3
Central African RepublicCentral African Republic
6213
4
MadagascarMadagascar
6033

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
6510
2
TanzaniaTanzania
6222
3
UgandaUganda
6213
4
NigerNiger
6024

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
6501
2
GambiaGambia
6312
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
6213
4
South SudanSouth Sudan
6105

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
6411
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
6411
3
ComorosComoros
6213
4
LesothoLesotho
6015

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MauritaniaMauritania
6321
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
6312
3
GabonGabon
6213
4
SudanSudan
6204

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
6411
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
6411
3
BotswanaBotswana
6114
4
LibyaLibya
6114

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
4301
2
South AfricaSouth Africa
4211
3
LiberiaLiberia
4013
4
ZimbabweZimbabwe
0000

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
6420
2
MozambiqueMozambique
6312
3
BeninBenin
6123
4
RwandaRwanda
6033
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tunisia
#11#21#30#42#53#60#70
Mali
#11#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K